ngứa nghề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Cảm thấy thèm muốn, khao khát những ham muốn nhục dục, tình dục: "Ngứa nghề" là một từ lóng, thường dùng với ý mỉa mai hoặc châm biếm, để chỉ trạng thái có ham muốn tình dục mạnh mẽ, không kiềm chế được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Gái tơ mà đã ngứa nghề sớm sao." (Câu thơ trong truyện Kiều, ý nói cô gái trẻ mà đã sớm có ham muốn nhục dục.)
- Anh ta bị mọi người chê cười vì cái tật ngứa nghề.
- Lời nói và cử chỉ của hắn lộ rõ vẻ ngứa nghề.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục hoặc trong văn chương với sắc thái châm biếm, miệt thị. Ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.
- Thường dùng để chỉ sự ham muốn được coi là quá đáng, không đúng lúc, hoặc không phù hợp với hoàn cảnh (như tuổi tác, địa vị).
Biến thể và từ gần giống
- Ngứa (động từ/tính từ): Trong ngữ cảnh khác, "ngứa" có nghĩa đen là cảm giác khó chịu trên da cần gãi. Khi dùng lóng, đơn thuần "ngứa" đôi khi cũng ám chỉ ham muốn tình dục một cách gián tiếp, nhưng nhẹ hơn "ngứa nghề".
- Nghề (danh từ): Ở đây không mang nghĩa công việc thông thường, mà là một yếu tố cấu thành từ lóng, làm tăng mức độ và tính chất "nghề nghiệp", thường xuyên của sự ham muốn.
Từ đồng nghĩa
- Dâm đãng (tính từ): Có tính chất ham muốn tình dục thái quá, trác táng (trang trọng hơn, mang tính phê phán mạnh).
- Lẳng lơ (tính từ): Có cử chỉ, lời nói gợi tình, khêu gợi (thường dùng cho phụ nữ, nhẹ hơn "ngứa nghề").
- Ham muốn xác thịt (cụm danh từ): Cách nói trực tiếp hơn về cùng một khái niệm.
Từ trái nghĩa
- Lãnh đạm (tính từ): Thờ ơ, không có ham muốn.
- Nguội lạnh (tính từ): Không còn hoặc không có hứng thú tình dục.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị. Việc sử dụng cần hết sức thận trọng vì có thể gây xúc phạm nghiêm trọng.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong phân tích ngôn ngữ, văn học (như trích dẫn truyện Kiều) hoặc trong giao tiếp rất thân mật với ý châm biếm nặng. Tuyệt đối tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.
- Cảm thấy thèm muốn những thú xác thịt: Gái tơ mà đã ngứa nghề sớm sao (K).